pétitoire
Học thuậtThân thiện
Une action pétitoire est intentée pour revendiquer la propriété d'un terrain.
Định nghĩa
Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Đòi lại vật: Dùng để mô tả một loại hành động pháp lý nhằm mục đích đòi lại quyền sở hữu một vật cụ thể từ tay người khác.
Danh từ giống đực:
- (Luật học, pháp lý) Sự đòi lại vật: Chỉ chính vụ kiện hoặc quyền hành động pháp lý nhằm đòi lại quyền sở hữu một tài sản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'avocat a conseillé une action pétitoire pour récupérer le tableau. (Luật sư đã khuyên nên có một hành động đòi lại vật để lấy lại bức tranh.)
- Ce type de revendication est de nature pétitoire. (Loại khiếu nại này mang tính chất đòi lại vật.)
Danh từ:
- Le pétitoire est un droit reconnu au propriétaire. (Sự đòi lại vật là một quyền được công nhận của chủ sở hữu.)
- Il a intenté un pétitoire contre son voisin. (Ông ấy đã khởi kiện một vụ đòi lại vật chống lại người hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Action pétitoire" (cụm danh từ cố định): Vụ kiện đòi lại quyền sở hữu tài sản. Đây là thuật ngữ pháp lý phổ biến nhất liên quan đến từ này.
- Une action pétitoire diffère d'une action possessoire. (Một vụ kiện đòi lại vật khác với một vụ kiện bảo vệ quyền chiếm hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Possessoire (tính từ/danh từ): (Thuộc về) sự chiếm hữu, kiện bảo vệ quyền chiếm hữu. Đây là từ đối lập với pétitoire, liên quan đến việc bảo vệ quyền chiếm hữu thực tế hơn là quyền sở hữu tuyệt đối.
Từ đồng nghĩa
- Revendicatif (tính từ): Có tính chất đòi lại, khiếu nại (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp lý).
- Réclamatoire (tính từ): Có tính chất đòi hỏi, yêu sách.
Lưu ý
- Pétitoire là một thuật ngữ chuyên ngành luật rất cụ thể, hầu như không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Nó luôn liên quan đến các tranh chấp về quyền sở hữu tài sản.
Une action pétitoire est intentée pour revendiquer la propriété d'un terrain.
tính từ
- (luật học, pháp lý) đòi lại vật
- Action pétitoirekiện đòi lại vật
danh từ giống đực
- (luật học, pháp lý) sự đòi lại vật