pétrifiant

Học thuật
Thân thiện
pétrifiant

Une source pétrifiant forme des concrétions de calcaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng hóa đá, làm hóa đá: Chỉ tính chất của một chất (thườngnước khoáng) khả năng bao phủ các vật thể bằng một lớp đá vôi hoặc khoáng chất, khiến chúng trông như bị hóa đá theo thời gian.
    • (Nghĩa bóng) Làm choáng váng, làm sửng sốt đến mức tê liệt: Chỉ điều đó gây ra sự kinh ngạc, sợ hãi hoặc sốc tột độ đến mức khiến một người như bị đóng băng, không cử động được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • La source est connue pour ses eaux pétrifiantes qui recouvrent les objets de calcaire. (Con suối nổi tiếng với dòng nước khả năng hóa đá, bao phủ các vật thể bằng đá vôi.)
    • Ce phénomène géologique pétrifiant crée des formations rocheuses étonnantes. (Hiện tượng địa chất khả năng hóa đá này tạo ra những cấu trúc đá kỳ lạ.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • La nouvelle de sa mort fut pétrifiante. (Tin tức về cái chết của anh ấy thật gây sửng sốt.)
    • J'ai eu une peur pétrifiante en regardant ce film d'horreur. (Tôi đã có một nỗi sợ kinh hoàng khi xem bộ phim kinh dị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une terreur pétrifiante": một nỗi kinh hoàng làm tê liệt.

    • Le témoin est resté muet, saisi d'une terreur pétrifiante. (Nhân chứng đã im lặng, bị choáng bởi một nỗi kinh hoàng làm tê liệt.)
  • "un silence pétrifiant": một sự im lặng chết chóc, gây sốc.

    • Un silence pétrifiant suivit sa déclaration choquante. (Một sự im lặng chết chóc theo sau tuyên bố gây sốc của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétrifier (động từ): hóa đá; (nghĩa bóng) làm cho sửng sốt, làm đóng băng.

    • La Méduse pouvait pétrifier ses ennemis. (Quái vật Medusa có thể hóa đá kẻ thù của .)
    • Ses paroles m'ont pétrifié. (Lời nói của anh ta đã làm tôi sửng sốt.)
  • Pétrification (danh từ): sự hóa đá; (nghĩa bóng) sự sửng sốt, tê liệt.

    • La pétrification des bois est un processus naturel. (Sự hóa đá của gỗmột quá trình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen) Incrustant: khả năng tạo lớp vỏ, đóng cặn.
  • (Nghĩa bóng) Stupéfiant: gây sửng sốt, kinh ngạc.
  • (Nghĩa bóng) Terrifiant: kinh khủng, gây khiếp sợ.
  • (Nghĩa bóng) Glacial: băng giá, lạnh lẽo (theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "pétrifiant".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pétrifiant".

pétrifiant

Une source pétrifiant forme des concrétions de calcaire.

tính từ
  1. khả năng phủ một lớp đá
    • Eaux pétrifiantes
      nước khả năng phủ một lớp đá lên các vật