pétrifié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hóa đá: Trạng thái của một sinh vật hoặc vật chất đã bị biến thành đá, thường do một quá trình hóa thạch tự nhiên hoặc trong thần thoại.
- Sững sờ, đờ ra; đứng sững: Trạng thái của một người bị tê liệt vì sợ hãi, kinh ngạc hoặc một cảm xúc mãnh liệt nào đó, khiến họ không thể cử động hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les scientifiques ont découvert un arbre pétrifié. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một cái cây hóa đá.)
- Il est resté pétrifié de peur en voyant l'ours. (Anh ấy đã đứng sững vì sợ hãi khi nhìn thấy con gấu.)
- La nouvelle l'a laissée pétrifiée. (Tin tức đã khiến cô ấy sững sờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pétrifié sur place": Đứng chôn chân tại chỗ, không nhúc nhích được vì sợ hãi hoặc sốc.
- Face au danger, il fut pétrifié sur place. (Trước mối nguy hiểm, anh ta đứng chôn chân tại chỗ.)
"Un regard pétrifié": Một cái nhìn đờ đẫn, mất hồn.
- Elle avait un regard pétrifié après l'accident. (Cô ấy có một cái nhìn đờ đẫn sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Pétrifier (động từ): Làm hóa đá; làm cho ai đó sững sờ, đờ người ra.
- La Méduse pouvait pétrifier ses ennemis. (Medusa có thể biến kẻ thù của bà thành đá.)
- Cette révélation l'a pétrifié. (Sự tiết lộ này đã làm anh ta sững sờ.)
Pétrification (danh từ): Sự hóa đá; sự sững sờ, tê liệt.
- La pétrification est un processus géologique. (Sự hóa đá là một quá trình địa chất.)
- Sa pétrification était visible sur son visage. (Sự sững sờ của anh ấy có thể thấy rõ trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Hóa đá: Fossilisé (hóa thạch), minéralisé (bị khoáng hóa).
- Sững sờ: Médusé (sửng sốt), figé (đông cứng, đứng hình), paralysé (bị tê liệt), stupéfait (kinh ngạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Hãy xem động từ "pétrifier" trong phần Biến thể.)
Thành ngữ liên quan
- Être de pierre (bằng đá): Có nghĩa tương tự "pétrifié" khi chỉ sự vô cảm, không cảm xúc.
- Il est resté de pierre face à la critique. (Anh ta vẫn trơ như đá trước lời chỉ trích.)
tính từ
- hóa đá
- sững sờ, đờ ra; đứng sững