pétrifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hóa đá: Làm cho một vật chất hữu cơ (như gỗ, xác động vật) biến thành đá qua một quá trình hóa học tự nhiên.
- Phủ một lớp đá: Bao phủ một vật thể bằng một lớp đá hoặc chất rắn giống đá.
- (Nghĩa bóng) Làm sững sờ, làm đờ ra: Gây ra một cảm giác kinh ngạc, sợ hãi hoặc sốc mạnh đến mức khiến ai đó không thể cử động hoặc phản ứng, như thể bị hóa đá.
Tự động từ (se pétrifier):
- Hóa đá: (Vật chất hữu cơ) tự biến thành đá.
- (Nghĩa bóng) Ngừng bặt, im bặt, đông cứng lại: (Về biểu cảm, cử chỉ, âm thanh) Đột ngột dừng lại và trở nên bất động, cứng nhắc vì một cảm xúc mạnh.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'eau riche en silice peut pétrifier un morceau de bois au fil des siècles. (Nước giàu silic có thể hóa đá một khúc gỗ qua nhiều thế kỷ.)
- La lave en refroidissant pétrifie tout sur son passage. (Dung nham khi nguội đi sẽ phủ một lớp đá lên mọi thứ trên đường đi của nó.)
- Cette nouvelle inattendue m'a complètement pétrifié. (Tin tức bất ngờ đó đã hoàn toàn làm tôi sững sờ.)
Tự động từ (se pétrifier):
- Sous certaines conditions, le bois se pétrifie et devient un fossile. (Trong những điều kiện nhất định, gỗ hóa đá và trở thành hóa thạch.)
- Son sourire se pétrifia quand il entendit la mauvaise nouvelle. (Nụ cười của anh ấy ngừng bặt khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pétrifié de peur/terreur": Sợ hãi/kinh hoàng đến mức đờ người ra, không cử động được.
- Il était pétrifié de peur face à l'ours. (Anh ta sợ hãi đến đờ người ra trước con gấu.)
"Un regard pétrifiant": Một cái nhìn có thể làm đông cứng, khiến người khác sợ hãi hoặc choáng váng.
- Elle lui lança un regard pétrifiant qui le fit taire immédiatement. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn khiến đông cứng khiến anh ta im bặt ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Pétrifiant, pétrifiante (tính từ):
- Có khả năng hóa đá.
- Une eau pétrifiante. (Dòng nước có khả năng hóa đá.)
- (Nghĩa bóng) Làm kinh ngạc, làm sửng sốt.
- Une nouvelle pétrifiante. (Một tin tức làm sửng sốt.)
Pétrification (danh từ): Sự hóa đá; (nghĩa bóng) sự sững sờ, sự đông cứng.
- La pétrification d'un tronc d'arbre. (Sự hóa đá của một thân cây.)
- Sa pétrification face au danger. (Sự sững sờ của anh ta trước nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (hóa đá): fossiliser (hóa thạch), minéraliser (khoáng hóa).
- Nghĩa bóng (làm sững sờ): méduser (làm sửng sốt), stupéfier (làm kinh ngạc), glacer (làm đông cứng, làm lạnh người), figer (làm đông cứng).
Thành ngữ liên quan
- "Pétrifier quelqu'un sur place": Làm cho ai đó đứng sững tại chỗ, không dám nhúc nhích vì sợ hãi hoặc kinh ngạc.
- Son cri strident m'a pétrifié sur place. (Tiếng hét chói tai của cô ấy đã làm tôi đứng sững tại chỗ.)
ngoại động từ
- hóa đá
- phủ một lớp đá
- (nghĩa bóng) làm sững sờ, làm đờ ra
- Nouvelle qui m'a pétrifiétin làm cho tôi sững sờ
- se pétrifier
tự động từ
- hóa đá
- (nghĩa bóng) ngừng bặt, im bặt
- Son sourire se pétrifianụ cười nó ngừng bặt