pétrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhào, nhồi: Hành động dùng tay hoặc máy móc để trộn, ấn và kéo một chất dẻo (như bột, đất sét) nhiều lần để làm cho nó mịn, dẻo và đồng nhất.
- Nắn bóp, xoa bóp: Hành động dùng tay ấn và xoa lên cơ thể (thường là cơ bắp) để làm giảm căng thẳng hoặc đau nhức.
- (Nghĩa bóng) Nhào nặn, rèn luyện, uốn nắn: Hành động tác động mạnh mẽ và kiên trì để hình thành, phát triển hoặc thay đổi tính cách, tư tưởng hoặc kỹ năng của một người.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa nhào, nhồi:
- Le boulanger pétrit la pâte pour faire du pain. (Người thợ làm bánh nhào bột để làm bánh mì.)
- Elle pétrit l'argile pour créer une sculpture. (Cô ấy nhào đất sét để tạo ra một tác phẩm điêu khắc.)
- Nghĩa nắn bóp:
- Le kinésithérapeute pétrit les muscles endoloris du patient. (Nhà vật lý trị liệu nắn bóp các cơ đau nhức của bệnh nhân.)
- Nghĩa bóng (nhào nặn, rèn luyện):
- L'expérience de la vie l'a pétri de courage. (Kinh nghiệm sống đã rèn luyện cho anh ta lòng dũng cảm.)
- Ce professeur a pétri l'esprit de plusieurs générations d'étudiants. (Giáo viên này đã nhào nặn tư tưởng của nhiều thế hệ học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pétrir quelqu'un de questions": Dồn dập hỏi ai đó, chất vấn ai đó liên tục.
- Les journalistes ont pétri le politicien de questions. (Các nhà báo đã chất vấn dồn dập chính trị gia bằng những câu hỏi.)
- "Être pétri de": Được tạo nên từ, đầy ắp (một phẩm chất, cảm xúc).
- Il est pétri de bonnes intentions. (Anh ấy đầy ắp những ý định tốt.)
- Un récit pétri d'émotions. (Một câu chuyện thấm đẫm cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétrissage (danh từ giống đực): sự nhào bột, sự nắn bóp.
- Le pétrissage de la pâte est une étape cruciale. (Việc nhào bột là một bước quan trọng.)
- Pétrin (danh từ giống đực): thùng nhào bột; (nghĩa bóng) tình thế khó khăn, rắc rối.
- Être dans le pétrin. (Ở trong tình thế khó khăn.)
- Malaxer (ngoại động từ): nhào, trộn (tương tự nhưng thường nhẹ nhàng hơn hoặc dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Malaxer: nhào, trộn.
- Masser: xoa bóp, mát-xa (cho nghĩa nắn bóp).
- Façonner: tạo hình, nhào nặn (cho nghĩa bóng).
- Former: hình thành, đào tạo (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "pétrir" trong tiếng Pháp. Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Pétrir la pâte: Nhào bột (nghĩa đen).
- Pétrir l'opinion: Định hình, thao túng dư luận (nghĩa bóng).
- Certains médias cherchent à pétrir l'opinion publique. (Một số phương tiện truyền thông tìm cách định hình dư luận công chúng.)
ngoại động từ
- nhào
- Pétrir de la farinenhào bột
- Pétrir de l'argilenhào đất sét
- nắn bóp
- Pétrir les musclesnắn bóp các cơ
- (nghĩa bóng) nhào nặn, rèn luyện
- Pétrir les espritsrèn luyện trí óc