pétrolier

Học thuật
Thân thiện
pétrolier

Un pétrolier traverse l'océan Atlantique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chở dầu: Dùng để mô tả phương tiện, đặc biệttàu thuyền, được thiết kế để vận chuyển dầu mỏ.
    • (Thuộc) dầu mỏ: Liên quan đến ngành công nghiệp dầu mỏ, từ khai thác đến chế biến.
    • Chuyên khảo sát dầu mỏ: Dùng để mô tả chuyên gia hoặc lĩnh vực hoạt động liên quan đến thăm dò, tìm kiếm dầu mỏ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tàu chở dầu: Một con tàu lớn, chuyên dụng để vận chuyển dầu thô hoặc các sản phẩm dầu mỏ trên biển.
    • Chuyên viên dầu mỏ: Người làm việc trong ngành dầu khí, đặc biệt là ở các vị trí kỹ thuật hoặc địa chất.
    • Tư bản dầu mỏ: Chỉ các cá nhân hoặc tập đoàn vốn đầu lớn trong ngành công nghiệp dầu mỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un navire pétrolier a été construit dans ce chantier naval. (Một tàu chở dầu đã được đóng tại xưởng đóng tày này.)
    • L'industrie pétrolière est très importante pour l'économie du pays. (Ngành công nghiệp dầu mỏ rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước.)
    • Il est ingénieur pétrolier. (Anh ấy là kỹ chuyên khảo sát dầu mỏ.)
  • Danh từ:

    • Le pétrolier a déversé accidentellement du pétrole en mer. (Chiếc tàu chở dầu đã vô tình làm tràn dầu ra biển.)
    • Mon voisin est un pétrolier qui travaille sur une plateforme offshore. (Hàng xóm của tôimột chuyên viên dầu mỏ làm việc trên giàn khoan ngoài khơi.)
    • Les pétroliers investissent dans les énergies renouvelables. (Các tư bản dầu mỏ đang đầu vào năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pétrolier brutier": Một loại tàu chở dầu cực lớn (VLCC - Very Large Crude Carrier) chuyên chở dầu thô.

    • Le pétrolier brutier peut transporter plus de deux millions de barils. (Tàu chở dầu thô cỡ lớn có thể chở hơn hai triệu thùng.)
  • "État pétrolier": Quốc gia nền kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào xuất khẩu dầu mỏ.

    • L'Arabie saoudite est un État pétrolier puissant. (Ả Rập -útmột quốc gia dầu mỏ hùng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétrole (danh từ giống đực): Dầu mỏ, dầu thô.

    • Le prix du pétrole augmente. (Giá dầu mỏ đang tăng.)
  • Pétrochimie (danh từ giống cái): Hóa dầu, ngành công nghiệp hóa chất từ dầu mỏ.

    • La pétrochimie produit des plastiques. (Ngành hóa dầu sản xuất nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tanker (danh từ, mượn từ tiếng Anh): Tàu chở dầu, tàu chở hàng lỏng.
  • Raffineur (danh từ giống đực): Chuyên gia lọc dầu (nghĩa hẹp hơn, chỉ một mảng của ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho danh từ/tính từ này)

Thành ngữ liên quan
  • N'avoir pas inventé le pétrole (thành ngữ, nghĩa bóng): Không được thông minh lắm, chậm hiểu.
    • Il est sympa, mais il n'a pas inventé le pétrole. (Anh ta tử tế đấy, nhưng không phảingười sáng dạ nhất.)
pétrolier

Un pétrolier traverse l'océan Atlantique.

tính từ
  1. chở dầu
    • Navire pétrolier
      tàu chở dầu
  2. (thuộc) dầu mỏ
    • Industrie pétrolière
      công nghiệp dầu mỏ
  3. chuyên khảo sát dầu mỏ
    • Géologue pétrolier
      nhà địa chất chuyên khảo sát dầu mỏ
danh từ giống đực
  1. tàu chở dầu
  2. chuyên viên dầu mỏ
  3. tư bản dầu mỏ

Từ gần giống