pétrolier

tính từ
  1. chở dầu
    • Navire pétrolier
      tàu chở dầu
  2. (thuộc) dầu mỏ
    • Industrie pétrolière
      công nghiệp dầu mỏ
  3. chuyên khảo sát dầu mỏ
    • Géologue pétrolier
      nhà địa chất chuyên khảo sát dầu mỏ
danh từ giống đực
  1. tàu chở dầu
  2. chuyên viên dầu mỏ
  3. tư bản dầu mỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pétrolier
Un pétrolier traverse l'océan Atlantique.