pétrolier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chở dầu: Dùng để mô tả phương tiện, đặc biệt là tàu thuyền, được thiết kế để vận chuyển dầu mỏ.
- (Thuộc) dầu mỏ: Liên quan đến ngành công nghiệp dầu mỏ, từ khai thác đến chế biến.
- Chuyên khảo sát dầu mỏ: Dùng để mô tả chuyên gia hoặc lĩnh vực hoạt động liên quan đến thăm dò, tìm kiếm dầu mỏ.
Danh từ giống đực:
- Tàu chở dầu: Một con tàu lớn, chuyên dụng để vận chuyển dầu thô hoặc các sản phẩm dầu mỏ trên biển.
- Chuyên viên dầu mỏ: Người làm việc trong ngành dầu khí, đặc biệt là ở các vị trí kỹ thuật hoặc địa chất.
- Tư bản dầu mỏ: Chỉ các cá nhân hoặc tập đoàn có vốn đầu tư lớn trong ngành công nghiệp dầu mỏ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un navire pétrolier a été construit dans ce chantier naval. (Một tàu chở dầu đã được đóng tại xưởng đóng tày này.)
- L'industrie pétrolière est très importante pour l'économie du pays. (Ngành công nghiệp dầu mỏ rất quan trọng đối với nền kinh tế của đất nước.)
- Il est ingénieur pétrolier. (Anh ấy là kỹ sư chuyên khảo sát dầu mỏ.)
Danh từ:
- Le pétrolier a déversé accidentellement du pétrole en mer. (Chiếc tàu chở dầu đã vô tình làm tràn dầu ra biển.)
- Mon voisin est un pétrolier qui travaille sur une plateforme offshore. (Hàng xóm của tôi là một chuyên viên dầu mỏ làm việc trên giàn khoan ngoài khơi.)
- Les pétroliers investissent dans les énergies renouvelables. (Các tư bản dầu mỏ đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pétrolier brutier": Một loại tàu chở dầu cực lớn (VLCC - Very Large Crude Carrier) chuyên chở dầu thô.
- Le pétrolier brutier peut transporter plus de deux millions de barils. (Tàu chở dầu thô cỡ lớn có thể chở hơn hai triệu thùng.)
"État pétrolier": Quốc gia mà nền kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào xuất khẩu dầu mỏ.
- L'Arabie saoudite est un État pétrolier puissant. (Ả Rập Xê-út là một quốc gia dầu mỏ hùng mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Pétrole (danh từ giống đực): Dầu mỏ, dầu thô.
- Le prix du pétrole augmente. (Giá dầu mỏ đang tăng.)
Pétrochimie (danh từ giống cái): Hóa dầu, ngành công nghiệp hóa chất từ dầu mỏ.
- La pétrochimie produit des plastiques. (Ngành hóa dầu sản xuất nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Tanker (danh từ, mượn từ tiếng Anh): Tàu chở dầu, tàu chở hàng lỏng.
- Raffineur (danh từ giống đực): Chuyên gia lọc dầu (nghĩa hẹp hơn, chỉ một mảng của ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ/tính từ này)
Thành ngữ liên quan
- N'avoir pas inventé le pétrole (thành ngữ, nghĩa bóng): Không được thông minh lắm, chậm hiểu.
- Il est sympa, mais il n'a pas inventé le pétrole. (Anh ta tử tế đấy, nhưng không phải là người sáng dạ nhất.)
tính từ
- chở dầu
- Navire pétroliertàu chở dầu
- (thuộc) dầu mỏ
- Industrie pétrolièrecông nghiệp dầu mỏ
- chuyên khảo sát dầu mỏ
- Géologue pétroliernhà địa chất chuyên khảo sát dầu mỏ
danh từ giống đực
- tàu chở dầu
- chuyên viên dầu mỏ
- tư bản dầu mỏ