pétulance

Học thuật
Thân thiện
pétulance

Une jeune fille parle avec pétulance en racontant son aventure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hăng hái, sự sôi nổi: Chỉ trạng thái hoặc cách thể hiện đầy nhiệt huyết, năng lượng mạnh mẽ, đôi khi thiếu kiềm chế, trong lời nói hoặc hành động.
    • Tính bồng bột, tính nóng nảy: Chỉ tính khí nóng nảy, dễ bị kích động hành động thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a répondu avec une certaine pétulance. (Anh ấy đã trả lời với một sự hăng hái nhất định.)
    • La pétulance de la jeunesse est parfois charmante. (Sự sôi nổi của tuổi trẻ đôi khi rất đáng yêu.)
    • Il faut modérer sa pétulance. (Cần phải kiềm chế tính nóng nảy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler avec pétulance": Nói một cách hăng hái, sôi nổi, đầy nhiệt tình.

    • L'orateur a captivé l'audience en parlant avec pétulance. (Diễn giả đã thu hút khán giả bằng cách nói chuyện đầy nhiệt huyết.)
  • "Une pétulance juvénile": Sự sôi nổi, bồng bột đặc trưng của tuổi trẻ.

    • Son enthousiasme était teinté d'une pétulance juvénile. (Sự nhiệt tình của anh ấy được nhuốm màu bởi một sự sôi nổi trẻ trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétulant, pétulante (tính từ): Hăng hái, sôi nổi, nóng nảy.
    • Un enfant pétulant. (Một đứa trẻ sôi nổi/hăng hái.)
    • Un caractère pétulant. (Một tính khí nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fougue: Sự hăng hái, nhiệt huyết mạnh mẽ.
  • Ardeur: Sự nhiệt tình, hăng say.
  • Impétuosité: Tính bốc đồng, hấp tấp.
  • Exubérance: Sự sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
Từ trái nghĩa
  • Calme: Sự bình tĩnh.
  • Sérénité: Sự điềm tĩnh, thanh thản.
  • Nonchalance: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Apathie: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
Thành ngữ liên quan
  • "Pétulance de langage": Cách nói năng hăng hái, sôi nổi.
    • Sa pétulance de langage trahissait son excitation. (Cách nói năng sôi nổi của anh ta đã tố cáo sự phấn khích của mình.)
pétulance

Une jeune fille parle avec pétulance en racontant son aventure.

danh từ giống cái
  1. sự hăng
    • Parler avec pétulance
      nói hăng

Từ trái nghĩa