pétulance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hăng hái, sự sôi nổi: Chỉ trạng thái hoặc cách thể hiện đầy nhiệt huyết, năng lượng mạnh mẽ, đôi khi thiếu kiềm chế, trong lời nói hoặc hành động.
- Tính bồng bột, tính nóng nảy: Chỉ tính khí nóng nảy, dễ bị kích động và hành động thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a répondu avec une certaine pétulance. (Anh ấy đã trả lời với một sự hăng hái nhất định.)
- La pétulance de la jeunesse est parfois charmante. (Sự sôi nổi của tuổi trẻ đôi khi rất đáng yêu.)
- Il faut modérer sa pétulance. (Cần phải kiềm chế tính nóng nảy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler avec pétulance": Nói một cách hăng hái, sôi nổi, đầy nhiệt tình.
- L'orateur a captivé l'audience en parlant avec pétulance. (Diễn giả đã thu hút khán giả bằng cách nói chuyện đầy nhiệt huyết.)
"Une pétulance juvénile": Sự sôi nổi, bồng bột đặc trưng của tuổi trẻ.
- Son enthousiasme était teinté d'une pétulance juvénile. (Sự nhiệt tình của anh ấy được nhuốm màu bởi một sự sôi nổi trẻ trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétulant, pétulante (tính từ): Hăng hái, sôi nổi, nóng nảy.
- Un enfant pétulant. (Một đứa trẻ sôi nổi/hăng hái.)
- Un caractère pétulant. (Một tính khí nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
- Fougue: Sự hăng hái, nhiệt huyết mạnh mẽ.
- Ardeur: Sự nhiệt tình, hăng say.
- Impétuosité: Tính bốc đồng, hấp tấp.
- Exubérance: Sự sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
Từ trái nghĩa
- Calme: Sự bình tĩnh.
- Sérénité: Sự điềm tĩnh, thanh thản.
- Nonchalance: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Apathie: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
Thành ngữ liên quan
- "Pétulance de langage": Cách nói năng hăng hái, sôi nổi.
- Sa pétulance de langage trahissait son excitation. (Cách nói năng sôi nổi của anh ta đã tố cáo sự phấn khích của mình.)
danh từ giống cái
- sự hăng
- Parler avec pétulancenói hăng