nonchalance
/'nɔnʃələns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự bình thản: "nonchalance" chỉ thái độ không quan tâm, không lo lắng hoặc không bị xúc động trước một sự việc, thường thể hiện sự điềm tĩnh hoặc vô tư.
- Sự uể oải: (nghĩa ít phổ biến hơn) chỉ trạng thái thiếu năng lượng, thiếu nhiệt tình trong hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a accueilli la nouvelle avec une nonchalance surprenante. (Anh ấy đón nhận tin tức với một sự thờ ơ đáng ngạc nhiên.)
- La nonchalance de son attitude m'irrite. (Thái độ lãnh đạm của cô ấy làm tôi bực mình.)
- Il travaille avec une certaine nonchalance. (Anh ta làm việc với một sự uể oải nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec nonchalance": một cách thờ ơ, một cách lãnh đạm.
- Elle a haussé les épaules avec nonchalance. (Cô ấy nhún vai một cách thờ ơ.)
"une feinte nonchalance": một sự thờ ơ giả vờ.
- Derrière sa feinte nonchalance, il était très attentif. (Đằng sau vẻ thờ ơ giả vờ, anh ta đã rất chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
Nonchalant (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm, uể oải.
- un air nonchalant (một vẻ thờ ơ)
Nonchalamment (trạng từ): một cách thờ ơ, một cách lãnh đạm.
- Il a répondu nonchalamment. (Anh ấy đã trả lời một cách thờ ơ.)
Từ đồng nghĩa
- Indifférence: sự thờ ơ, sự dửng dưng.
- Désinvolture: sự phóng khoáng, sự không quan tâm.
- Insouciance: sự vô tư, sự không lo lắng.
- Apathie: sự thờ ơ, sự lãnh đạm (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự thiếu cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Inquiétude: sự lo lắng.
- Empressement: sự sốt sắng, sự hăm hở.
- Ardeur: sự nhiệt tình, sự hăng hái.
danh từ giống cái
- sự uể oải