pétulant

Học thuật
Thân thiện
pétulant

Une fillette pétulante saute de joie dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hăng hái, sôi nổi: "pétulant" mô tả một niềm vui, sự nhiệt tình hoặc năng lượng mạnh mẽ, tràn đầy phần bồng bột.
    • Sôi động, nhộn nhịp: Có thể dùng để miêu tả một bầu không khí hoặc một sự kiện đầy ắp sức sống náo nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une joie pétulante illuminait son visage. (Một niềm vui sôi nổi rạng ngời trên khuôn mặt ấy.)
    • Les enfants ont une énergie pétulante. (Bọn trẻ có một năng lượng hăng hái, sôi nổi.)
    • La foule pétulante célébrait la victoire. (Đám đông sôi động ăn mừng chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une imagination pétulante": một trí tưởng tượng sôi nổi, phong phú sống động.

    • L'écrivain est connu pour son imagination pétulante. (Nhà văn được biết đến với trí tưởng tượng sôi nổi của mình.)
  • "un caractère pétulant": một tính cách sôi nổi, nhiệt huyết.

    • Son caractère pétulant le rend très populaire. (Tính cách sôi nổi của anh ấy khiến anh trở nên rất được yêu mến.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétulance (danh từ giống cái): Sự hăng hái, sự sôi nổi.
    • La pétulance de la jeunesse. (Sự sôi nổi của tuổi trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exubérant: hăng hái, dồi dào, tràn trề.
  • Débordant: tràn đầy, dạt dào (năng lượng, nhiệt huyết).
  • Fougueux: sôi nổi, hăng hái, đầy nhiệt huyết.
Từ trái nghĩa
  • Calme: bình tĩnh, điềm đạm.
  • Apathique: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Morne: uể oải, ảm đạm, thiếu sức sống.
pétulant

Une fillette pétulante saute de joie dans le jardin.

tính từ
  1. hăng
    • Une joie pétulante
      niềm vui hăng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống