pô-tát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp chất của ka-li dùng để tẩy, giặt: "pô-tát" là tên gọi thông thường của một loại hợp chất hóa học chứa kali, thường được sử dụng với mục đích tẩy rửa hoặc giặt sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người ta thường dùng pô-tát để tẩy trắng vải.
- Pô-tát là một nguyên liệu quan trọng trong một số loại xà phòng giặt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "xử lý bằng pô-tát": chỉ quá trình làm sạch hoặc tẩy trắng bằng hợp chất này.
- Chiếc áo bị ố vàng được xử lý bằng pô-tát để trở nên sạch sẽ hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Kali cacbonat: tên gọi hóa học chính xác của một loại "pô-tát" thông dụng.
- Thuốc tẩy: từ chung chỉ các chất có công dụng tẩy rửa, có thể bao gồm "pô-tát".
Từ đồng nghĩa
- Chất tẩy kali: cách gọi mô tả công dụng và thành phần.
- Hợp chất tẩy rửa chứa kali: cách gọi đầy đủ, mang tính mô tả.
Lưu ý
- Từ "pô-tát" là phiên âm từ tiếng nước ngoài (potash). Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học, các tên gọi chính xác như "kali cacbonat" (K₂CO₃) thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- d. Hợp chất của ka-li dùng để tẩy, giặt.