qara qum

qara qum

The caravan travels across the vast qara qum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạc Qara Qum: "qara qum" tên gọi của một sa mạc nằm ở Turkmenistan, phía nam biển Aral. Đây một vùng đất khô cằn, rộng lớn, chủ yếu bao gồm cát đá.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Qara Qum một trong những sa mạc lớn nhấtTrung Á.)
  • (Nhiều bộ lạc du mục đã sốngsa mạc Qara Qum trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to traverse the qara qum": băng qua sa mạc Qara Qum.
    • Explorers often traverse the qara qum to study its unique ecosystem. (Các nhà thám hiểm thường băng qua sa mạc Qara Qum để nghiên cứu hệ sinh thái độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Karakum: một cách viết khác của "qara qum", thường được dùng trong tiếng Anh.
    • The Karakum Desert is known for its extreme temperatures. (Sa mạc Karakum nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc Karakum: tên gọi đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt.
  • Hoang mạc Qara Qum: cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất hoang vu.
Các cụm từ liên quan
  • Qara Qum Canal: kênh đào Qara Qum, một công trình thủy lợi quan trọng ở Turkmenistan.
    • The Qara Qum Canal provides water for irrigation in the region. (Kênh đào Qara Qum cung cấp nước tưới tiêu cho khu vực.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "qara qum" đây địa danh cụ thể.)