quá trớn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt quá giới hạn cho phép hoặc mức độ thông thường, thường theo chiều hướng tiêu cực: Dùng để chỉ một hành vi, lời nói, hoặc trạng thái nào đó đã đi quá xa, trở nên thái quá và không còn phù hợp.
- Thái quá, quá đà: Nhấn mạnh sự vượt mức trong cách cư xử, biểu đạt hoặc thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lời nói đùa của anh ấy đã trở nên quá trớn, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
- Sự tự do quá trớn mà không có kỷ luật sẽ dẫn đến hỗn loạn.
- Đừng để sự nhiệt tình trở nên quá trớn, kẻo phản tác dụng.
Các cách sử dụng nâng cao
"hành động quá trớn": chỉ một việc làm vượt quá phạm vi cho phép, thường gây ra hậu quả không mong muốn.
- Việc trừng phạt học sinh đó là một hành động quá trớn của giáo viên.
"lời lẽ quá trớn": chỉ những ngôn từ thái quá, thiếu kiểm soát.
- Bài báo với những lời lẽ quá trớn đã bị thu hồi giấy phép.
Biến thể và từ gần giống
Quá đà (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự vượt quá mức độ thông thường.
- Sự chỉ trích của anh ta có phần hơi quá đà.
Thái quá (tính từ): nhấn mạnh tính chất quá mức, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
- Mọi sự thái quá đều không tốt.
Từ đồng nghĩa
- Lố bịch: (tính từ) quá đáng đến mức trở nên kệch cỡm, đáng cười.
- Quá khích: (tính từ) có thái độ hoặc hành động cực đoan, thiếu điều độ.
Từ trái nghĩa
- Điều độ: (tính từ) ở mức vừa phải, có chừng mực.
- Vừa phải: (tính từ) ở mức độ chấp nhận được, không thái quá.
Thành ngữ liên quan
- "Cái gì quá cũng không tốt": Thành ngữ khuyên rằng mọi thứ nên ở mức vừa phải, nếu vượt quá giới hạn sẽ phản tác dụng.
- Anh cứ khen mãi, cái gì quá cũng không tốt đâu.
- Vượt qua giới hạn thông thường theo hướng xấu: Tự do quá trớn.