quân cảng

  1. dt (H. cảng: bến tàu) Bến dành riêng cho tàu bè quân sự: Cam-ranh một quân cảng tốt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quân cảng
Cam Ranh là một quân cảng tốt.