quân thần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vua và bề tôi: Chỉ mối quan hệ giữa người đứng đầu (vua, quân chủ) và các quan lại, bề tôi phụng sự dưới quyền. Đây là một khái niệm trung tâm trong tư tưởng chính trị - đạo đức Nho giáo, quy định trách nhiệm và nghĩa vụ hai chiều.
- Mối quan hệ quân - thần: Chỉ nguyên tắc ứng xử trong xã hội phong kiến, trong đó bề tôi phải trung thành với vua, còn vua phải sáng suốt và nhân từ với bề tôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đạo quân thần là một trong những mối quan hệ cơ bản của xã hội phong kiến phương Đông. (Đạo vua tôi là một trong những mối quan hệ cơ bản của xã hội phong kiến phương Đông.)
- Sử sách còn ghi lại nhiều tấm gương sáng về đạo quân thần. (Sử sách còn ghi lại nhiều tấm gương sáng về đạo vua tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đạo quân thần": Chỉ hệ thống nguyên tắc, lễ nghi và đạo đức chi phối mối quan hệ giữa vua và tôi.
- Nho giáo đề cao "tam cương" bao gồm đạo quân thần, phụ tử và phu phụ. (Nho giáo đề cao "tam cương" bao gồm đạo vua tôi, cha con và vợ chồng.)
"Nghĩa quân thần": Chỉ trách nhiệm, bổn phận và tình nghĩa trong mối quan hệ này.
- Vị tướng ấy đã giữ trọn nghĩa quân thần, một lòng phò vua giúp nước. (Vị tướng ấy đã giữ trọn nghĩa vua tôi, một lòng phò vua giúp nước.)
Biến thể và từ liên quan
- Quân (danh từ): Vua, người đứng đầu đất nước trong chế độ quân chủ.
- Thần (danh từ): Bề tôi, quan lại phục vụ dưới quyền nhà vua.
- Bề tôi (danh từ): Cách gọi chung các quan lại, người phục vụ trong triều đình.
Từ đồng nghĩa
- Vua tôi: Cách nói thông tục, dễ hiểu hơn cho cùng khái niệm "quân thần".
- Vua - bề tôi: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "quân thần".
Thành ngữ liên quan
- "Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung": (Vua khiến bề tôi chết, bề tôi không chết là bất trung). Thành ngữ này phản ánh quan niệm cực đoan về sự phục tùng tuyệt đối của kẻ bề dưới.
- "Quân minh thần trực": (Vua sáng suốt thì bề tôi ngay thẳng). Nhấn mạnh vai trò và ảnh hưởng của người đứng đầu đến tập thể dưới quyền.
- Vua và bề tôi.