quét đất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Chạm sát hoặc kéo lê trên mặt đất: Dùng để miêu tả trạng thái một vật (thường là phần dưới của quần áo, vải) dài đến mức chạm và di chuyển trên mặt đất khi người mặc đi lại.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Chiếc váy dạ hội của cô ấy quét đất, tạo dáng vẻ rất duyên dáng.
- Anh ấy mua chiếc quần dài quá, nên gấu quần cứ quét đất.
- Trong các bộ phim cổ trang, các nhân vật thường mặc áo choàng quét đất.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quét sàn": Có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh không trang trọng, nhưng "quét đất" là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn khi nói về quần áo.
- Ý nghĩa ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để ám chỉ một thứ gì đó quá dài hoặc rườm rà, vướng víu.
- Bài văn của em dài quét đất, cần viết ngắn gọn và súc tích hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Chấm đất: Có nghĩa tương tự, chỉ chạm nhẹ vào mặt đất.
- Kéo lê: Nhấn mạnh hành động ma sát, cọ xát trên mặt đất hơn là chỉ chạm nhẹ.
- Lê thê: Thường dùng để miêu tả âm thanh kéo dài hoặc dáng vẻ dài ngoẵng, có thể liên tưởng đến hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Chạm đất: Chạm vào mặt đất.
- Lướt đất: Di chuyển nhẹ nhàng sát mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác được tạo thành trực tiếp từ "quét đất")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "quét đất")
- Chấm sát vào mặt đất: Quần quét đất.