quét đất

Học thuật
Thân thiện
quét đất

Quần của cậu bé quét đất khi cậu chạy.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Chạm sát hoặc kéo lê trên mặt đất: Dùng để miêu tả trạng thái một vật (thường phần dưới của quần áo, vải) dài đến mức chạm di chuyển trên mặt đất khi người mặc đi lại.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Chiếc váy dạ hội của ấy quét đất, tạo dáng vẻ rất duyên dáng.
    • Anh ấy mua chiếc quần dài quá, nên gấu quần cứ quét đất.
    • Trong các bộ phim cổ trang, các nhân vật thường mặc áo choàng quét đất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quét sàn": Có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh không trang trọng, nhưng "quét đất" cách diễn đạt phổ biến tự nhiên hơn khi nói về quần áo.
  • Ý nghĩa ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để ám chỉ một thứ đó quá dài hoặc rườm rà, vướng víu.
    • Bài văn của em dài quét đất, cần viết ngắn gọn súc tích hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Chấm đất: Có nghĩa tương tự, chỉ chạm nhẹ vào mặt đất.
  • Kéo lê: Nhấn mạnh hành động ma sát, cọ xát trên mặt đất hơn chỉ chạm nhẹ.
  • Lê thê: Thường dùng để miêu tả âm thanh kéo dài hoặc dáng vẻ dài ngoẵng, có thể liên tưởng đến hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Chạm đất: Chạm vào mặt đất.
  • Lướt đất: Di chuyển nhẹ nhàng sát mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào khác được tạo thành trực tiếp từ "quét đất")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "quét đất")

quét đất

Quần của cậu bé quét đất khi cậu chạy.

  1. Chấm sát vào mặt đất: Quần quét đất.