quên mình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Không nghĩ đến bản thân, hi sinh lợi ích cá nhân: Hành động đặt lợi ích chung, lý tưởng cao cả, hoặc người khác lên trên lợi ích, thậm chí tính mạng của bản thân.
- Tập trung hoàn toàn vào một việc gì đó đến mức không còn ý thức về bản thân: Trạng thái say mê, chìm đắm trong công việc, suy nghĩ hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người chiến sĩ ấy đã anh dũng quên mình vì Tổ quốc.
- Cô y tá quên mình chăm sóc cho các bệnh nhân trong đại dịch.
- Anh ấy quên mình trong từng nốt nhạc, không còn nghe thấy tiếng động bên ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự quên mình" (Danh từ): Hành động, phẩm chất quên mình; sự hi sinh bản thân.
- Sự quên mình của những người lính cứu hỏa thật đáng khâm phục.
- "Tinh thần quên mình": Tinh thần sẵn sàng hi sinh vì mục đích cao cả.
- Chúng ta cần học tập tinh thần quên mình vì tập thể.
Biến thể và từ gần giống
- Vị tha (tính từ): Yêu thương người khác, đặt lợi ích người khác lên trên lợi ích bản thân.
- Một con người sống vị tha.
- Hi sinh (động từ): Chịu mất mát, thiệt thòi về quyền lợi hoặc tính mạng vì người khác, vì lý tưởng.
- Hi sinh tuổi thanh xuân cho sự nghiệp giáo dục.
- Say mê (động từ/tính từ): Yêu thích, tập trung cao độ vào điều gì đó.
- Say mê nghiên cứu khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Xả thân: Liều mình, không tiếc thân mình vì việc nghĩa.
- Tự nguyện hi sinh: Tự nguyện dâng hiến, chịu mất mát vì mục đích khác.
Thành ngữ liên quan
- "Vì nước quên mình": Hi sinh bản thân vì lợi ích của đất nước.
- Truyền thống vì nước quên mình của dân tộc ta.
- "Quên mình vì nghĩa lớn": Không màng đến bản thân vì sự nghiệp chính nghĩa, cao cả.
- Không nghĩ đến quyền lợi, tính mạng của mình vì chính nghĩa, vì lý tưởng...: Vì nước quên mình.