quí vật

  1. dt (H. vật: đồ vật) Đồ vật giá trị cao: Cái bảo kiếm đó một quí vật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quí vật
Cái bảo kiếm đó là một quí vật.