quý hóa

  1. t. 1. Nh. Quý giá.2. Rất tốt: Đỡ đần như thế thì thật quý hóa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quý hóa"

quý hóa
Anh ấy đã tặng tôi một món quà quý hóa.