quý trọng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tôn trọng và yêu quý ở mức độ cao: Thể hiện thái độ nâng niu, coi trọng và đánh giá cao về giá trị của một người, một vật hay một điều gì đó.
- Xem là quý giá và đáng giữ gìn: Nhận thức được sự đáng quý, hiếm có và cần được bảo vệ, trân trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chúng ta nên quý trọng thời gian vì nó trôi qua rất nhanh.
- Anh ấy luôn quý trọng tình bạn chân thành.
- Nhân dân quý trọng và biết ơn những người có công với đất nước.
Các cách sử dụng nâng cao
"quý trọng bản thân": biết trân trọng, yêu thương và giữ gìn phẩm giá, sức khỏe của chính mình.
- Muốn được người khác tôn trọng, trước hết bạn phải biết quý trọng bản thân.
"quý trọng nhân tài": coi trọng và đối đãi tốt với những người có tài năng.
- Một công ty phát triển là nơi biết quý trọng nhân tài.
Biến thể và từ gần giống
Trân trọng (động từ): giữ gìn, coi trọng một cách cẩn thận, thường dùng với vật thể hoặc cảm xúc.
- Trân trọng kỷ vật của gia đình.
Nâng niu (động từ): giữ gìn, yêu thương một cách nhẹ nhàng, âu yếm.
- Nâng niu đứa trẻ.
Cói trọng (động từ): xem là quan trọng, có giá trị.
- Cói trọng lời hứa.
Từ đồng nghĩa
- Tôn quý: tôn trọng và quý mến (thường dùng với người có địa vị, tuổi tác).
- Trân quý: vừa trân trọng vừa quý mến.
- Yêu quý: có tình cảm thương mến.
Từ trái nghĩa
- Khinh rẻ: xem thường, không coi trọng.
- Xem thường: đánh giá thấp, không tôn trọng.
- Phung phí: sử dụng một cách lãng phí, không biết giữ gìn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Của bền tại người": Nhắc nhở phải biết quý trọng, giữ gìn thì đồ vật mới bền lâu.
- "Quý của, quý công": Quý trọng thành quả lao động (của cải) cũng chính là quý trọng công sức đã bỏ ra.
- Tôn trọng quý mến lắm: Quý trọng các vị lão thành.