quạt vả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại quạt lớn, hình dáng giống lá cây vả, thường được dùng để che cho kiệu trong các đám rước lễ hội truyền thống: "quạt vả" là một vật dụng nghi lễ, mang tính biểu tượng và trang trí, thể hiện sự uy nghi, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đám rước, hai bên kiệu có người cầm quạt vả. (Trong đám rước, hai bên kiệu có người cầm quạt vả.)
- Quạt vả được trang trí hoa văn cầu kỳ, sơn son thếp vàng. (Quạt vả được trang trí hoa văn cầu kỳ, sơn son thếp vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quạt vả" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các nghi thức, lễ hội cổ truyền, đặc biệt là các đám rước của làng xã, cung đình xưa.
- Hình ảnh quạt vả đi trước kiệu long đình là nét đặc trưng của lễ hội. (Hình ảnh quạt vả đi trước kiệu long đình là nét đặc trưng của lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Quạt lông (danh từ): Loại quạt làm từ lông chim, dùng để quạt mát hoặc làm đạo cụ biểu diễn, trang trí.
- Quạt giấy (danh từ): Loại quạt thông dụng, nan tre và mặt bằng giấy, có thể vẽ tranh.
- Lá vả (danh từ): Lá của cây vả, có hình dáng đặc trưng to bản, xẻ thùy, là hình mẫu cho "quạt vả".
Từ đồng nghĩa
- Quạt rước (danh từ): Từ dùng chung chỉ các loại quạt dùng trong đám rước, có thể bao gồm "quạt vả".
- Quạt nghi trượng (danh từ): Quạt dùng trong nghi lễ, thuộc bộ nghi trượng (các đồ vật tượng trưng cho quyền uy).
Các cụm từ liên quan
- Cầm quạt vả: Hành động giữ và mang quạt vả trong đám rước, thường là một vị trí có ý nghĩa.
- Các cụ cao niên được vinh dự cầm quạt vả trong lễ rước Thành hoàng. (Các cụ cao niên được vinh dự cầm quạt vả trong lễ rước Thành hoàng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "quạt vả". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh mô tả văn hóa, lịch sử.
- Quạt to hình lá vả, che kiệu cho đám rước.