quảng canh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp canh tác nông nghiệp: Một phương thức sản xuất nông nghiệp chủ yếu dựa vào việc mở rộng diện tích đất canh tác để tăng sản lượng, thay vì tập trung đầu tư thâm canh để tăng năng suất trên một đơn vị diện tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhiều vùng núi vẫn áp dụng hình thức quảng canh, trồng lúa trên các sườn đồi rộng.
- So với thâm canh, quảng canh thường cho năng suất trên mỗi hecta thấp hơn.
- Phương pháp quảng canh ít sử dụng phân bón và công chăm sóc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "canh tác theo lối quảng canh": cụm từ mô tả hoạt động canh tác áp dụng phương pháp này.
- Người dân nơi đây chủ yếu canh tác theo lối quảng canh, dựa vào đất rộng.
- "nền nông nghiệp quảng canh": chỉ hệ thống hoặc mô hình nông nghiệp dựa trên phương pháp này.
- Nền nông nghiệp quảng canh đang dần được thay thế bằng các mô hình hiệu quả hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Thâm canh (danh từ): Phương pháp canh tác trái ngược, tập trung đầu tư nhiều vốn, công sức và kỹ thuật trên một diện tích nhỏ để đạt năng suất cao.
- Độc canh (danh từ): Phương pháp chỉ trồng một loại cây duy nhất trên diện tích lớn.
- Quảng canh cây lâu năm: Cụm từ chỉ việc áp dụng phương pháp quảng canh cho các loại cây công nghiệp như cà phê, cao su.
Từ đồng nghĩa
- Canh tác mở rộng: Cách nói khác diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Nông nghiệp dựa vào diện tích: Cụm từ giải thích bản chất của phương pháp.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định liên quan
- Lấy rộng bù thưa: Một thành ngữ phản ánh tư tưởng của canh tác quảng canh - dùng diện tích lớn để bù cho mật độ gieo trồng thưa và năng suất thấp.
- Cách làm lấy rộng bù thưa của quảng canh không còn phù hợp khi đất đai khan hiếm.
- Phương pháp canh tác nhằm tăng số lượng sản phẩm bằng cách mở rộng diện tích trồng trọt.