quết trầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước ứa ra khi nhai trầu: Chất nước có màu đỏ, được tiết ra từ sự kết hợp của các thành phần trong miếng trầu (như lá trầu, cau, vôi) với nước bọt trong quá trình nhai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà cụ khạc bã trầu và quết trầu ra sân. (Bà cụ nhổ bã trầu và nước trầu ra sân.)
- Màu đỏ của quết trầu dính trên vỉa hè. (Màu đỏ của nước trầu dính trên vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhổ quết trầu": Hành động phun, nhổ nước trầu ra ngoài sau khi nhai.
- Ông lão ngồi nghỉ dưới gốc cây, thỉnh thoảng lại nhổ quết trầu. (Ông lão ngồi nghỉ dưới gốc cây, thỉnh thoảng lại nhổ nước trầu ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Nước trầu: Cách gọi khác, thông dụng hơn, cùng chỉ chất lỏng tiết ra khi nhai trầu.
- Bã trầu: Phần xác, phần bã còn lại sau khi nhai trầu, khác với quết trầu là chất lỏng.
Từ đồng nghĩa
- Nước trầu: Chất nước tiết ra khi nhai trầu.
- Nước miếng trầu: Cách nói mô tả cụ thể hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ quết trầu là một từ khá cổ và đặc thù, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ thông dụng hơn là nước trầu.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, các câu chuyện dân gian hoặc khi mô tả thói quen của người già.
- Nước ứa ra khi nhai trầu.