quốc công tiết chế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ tổng chỉ huy quân đội thời Trần: "quốc công tiết chế" là một chức quan võ cao cấp, đứng đầu và nắm toàn quyền chỉ huy quân đội trong triều đại nhà Trần của Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trần Hưng Đạo được phong làm Quốc công Tiết chế, thống lĩnh toàn quân chống Nguyên Mông. (Trần Hưng Đạo được phong làm Quốc công Tiết chế, chỉ huy toàn bộ quân đội chống lại quân Nguyên Mông.)
- Chức "quốc công tiết chế" trao quyền lực quân sự tối cao cho người nắm giữ. (Chức "quốc công tiết chế" trao quyền lực quân sự cao nhất cho người nắm giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được phong làm quốc công tiết chế": được bổ nhiệm, ban cho chức vụ tổng chỉ huy quân đội.
- Trong cuộc kháng chiến, ông được triều đình tin tưởng phong làm quốc công tiết chế. (Trong cuộc kháng chiến, ông được triều đình tin tưởng bổ nhiệm làm quốc công tiết chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiết chế (danh từ): người chỉ huy, điều khiển. (Trong cụm từ này, "tiết chế" mang nghĩa chỉ huy, điều phối).
- Quốc công (danh từ): tước hiệu cao quý (công tước của quốc gia), thường dành cho những đại thần có công lao đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Tổng chỉ huy quân đội: người đứng đầu, lãnh đạo cao nhất lực lượng quân sự.
- Tổng tư lệnh: người chỉ huy tối cao (cách gọi hiện đại hơn).
Lưu ý về cách dùng
- "Quốc công tiết chế" là một danh từ riêng, một chức danh lịch sử cụ thể. Từ này chủ yếu được sử dụng khi nói về lịch sử Việt Nam thời Trần, đặc biệt gắn liền với nhân vật Trần Hưng Đạo (Trần Quốc Tuấn). Ngày nay không còn được sử dụng như một chức vụ hiện hành.
- Chức tổng chỉ huy quân đội thời Trần.