quốc dân đại hội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quốc hội: "quốc dân đại hội" là một danh từ chỉ cơ quan lập pháp cao nhất, đại diện cho nhân dân của một quốc gia có chủ quyền. Đây là một thuật ngữ chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quốc dân đại hội thông qua các đạo luật quan trọng. (Quốc hội thông qua các đạo luật quan trọng.)
- Các đại biểu của quốc dân đại hội được bầu cử dân chủ. (Các đại biểu của quốc hội được bầu cử dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kỳ họp quốc dân đại hội": chỉ một đợt họp chính thức của cơ quan này.
- Kỳ họp quốc dân đại hội lần thứ 5 đã khai mạc. (Kỳ họp quốc hội lần thứ 5 đã khai mạc.)
"nghị quyết của quốc dân đại hội": chỉ văn bản pháp lý quan trọng do cơ quan này ban hành.
- Nghị quyết của quốc dân đại hội có hiệu lực thi hành trên toàn quốc. (Nghị quyết của quốc hội có hiệu lực thi hành trên toàn quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Quốc hội (danh từ): từ đồng nghĩa, phổ biến và thông dụng hơn.
- Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.)
Nghị viện (danh từ): từ chỉ cơ quan lập pháp, thường dùng trong ngữ cảnh một số quốc gia khác.
- Nghị viện Châu Âu. (Nghị viện Châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc hội: cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thực hiện quyền lập pháp.
- Nghị viện: cơ quan lập pháp (thường dùng trong tên gọi của nhiều nước).
Lưu ý sử dụng
- "Quốc dân đại hội" là một thuật ngữ chính thức, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, chính trị hoặc báo chí. Trong giao tiếp thông thường, từ "Quốc hội" được sử dụng phổ biến hơn.
- Nh. Quốc hội.