quốc kỳ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cờ tượng trưng cho một nước: Lá cờ chính thức, được thiết kế theo quy định của pháp luật, đại diện cho chủ quyền, lãnh thổ và biểu tượng của một quốc gia có chủ quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quốc kỳ Việt Nam có nền đỏ và ngôi sao vàng năm cánh. (Lá cờ đại diện cho nước Việt Nam có màu nền đỏ và hình ngôi sao màu vàng với năm cánh.)
- Lễ chào cờ bắt đầu bằng việc kéo quốc kỳ lên. (Buổi lễ tôn kính lá cờ được bắt đầu bằng hành động kéo lá cờ của quốc gia lên cao.)
- Mọi người đứng nghiêm trang hướng về quốc kỳ. (Mọi người đứng một cách trang nghiêm, hướng về phía lá cờ của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tôn kính quốc kỳ": thể hiện sự kính trọng, tôn trọng sâu sắc đối với lá cờ của quốc gia.
- Học sinh được dạy phải tôn kính quốc kỳ. (Học sinh được giáo dục phải có thái độ tôn trọng lá cờ Tổ quốc.)
"treo quốc kỳ": hành động treo lá cờ của quốc gia lên, thường trong các dịp lễ, sự kiện trọng đại.
- Các cơ quan đều treo quốc kỳ vào ngày Quốc khánh. (Các cơ quan nhà nước đều treo cờ của đất nước vào ngày kỷ niệm thành lập nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Quốc kỳ là một danh từ ghép chính thức, ít có biến thể. Các từ liên quan dựa trên thành tố "cờ":
- Cờ tổ quốc: (cách gọi trang trọng, giàu cảm xúc) lá cờ của đất nước.
- Quốc kỳ và cờ tổ quốc thường được dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện lòng yêu nước.
Từ đồng nghĩa
- Cờ nước: (cách nói thông tục) lá cờ của đất nước.
- Cờ tổ quốc: (cách gọi trang trọng, thiêng liêng) lá cờ của Tổ quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "quốc kỳ" trong tiếng Việt. Các hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ đi kèm như "kéo", "hạ", "treo", "chào").
Thành ngữ liên quan
- "Máu đỏ da vàng": Thành ngữ chỉ người Việt Nam, có liên hệ gián tiếp về màu sắc biểu tượng với quốc kỳ (nền đỏ).
- "Quốc gia - Dân tộc": Cụm từ thường đi cùng trong các văn bản trang trọng nhắc đến biểu tượng như quốc kỳ, thể hiện ý nghĩa đại diện cho toàn dân tộc và quốc gia.
- Cờ tượng trưng cho một nước.