quỳnh bôi

quỳnh bôi

Trong bữa tiệc cung đình, vị quan nâng quỳnh bôi lên chúc mừng nhà vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chén ngọc, chén quý: Một loại chén (bôi) được làm từ ngọc quý (quỳnh), tượng trưng cho sự sang trọng, cao quý. Đây một từ cổ, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ ca cổ, hình ảnh "quỳnh bôi" thường gắn liền với những bữa tiệc thịnh soạn của vua chúa.
    • "Nâng quỳnh bôi chúc thọ, lòng thành kính dâng lên." (Câu thơ mô tả việc nâng chén ngọc để chúc thọ, thể hiện lòng thành kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quỳnh bôi ngọc dịch": Cụm từ cổ điển, chỉ những chén ngọc đựng rượu quý, tượng trưng cho cuộc sống xa hoa, đài các.
    • Cảnh tượng yến tiệc với "quỳnh bôi ngọc dịch" được miêu tả sống động trong tác phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Quỳnh tương (danh từ): Rượu quý, thường được đựng trong chén ngọc (quỳnh bôi).
  • Ngọc bôi (danh từ): Chén ngọc, có nghĩa tương tự "quỳnh bôi".
Từ đồng nghĩa
  • Chén ngọc: Chén được làm bằng ngọc, nghĩa gần nhất.
  • Ly quý: Ly (cốc) quý giá, bằng chất liệu cao cấp.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Quỳnh bôi" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, hoặc các văn bản mang tính chất trang trọng, cổ điển để tạo không khí.
  • Nghĩa biểu trưng: Ngoài nghĩa đen chỉ vật dụng, từ này thường mang ý nghĩa biểu trưng cho sự cao sang, quyền quý, hoặc những thứ thuộc về tầng lớp thượng lưu ngày xưa.