qua đường
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Đi ngang qua một con đường, một lối đi: Chỉ hành động di chuyển từ bên này sang bên kia của một con đường, một tuyến đường giao thông.
- Đi qua một địa điểm, một khu vực: Chỉ hành động di chuyển ngang qua một không gian, một địa điểm cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Xe cộ phải giảm tốc độ khi qua đường. (Phương tiện giao thông phải giảm tốc độ khi đi ngang qua đường.)
- Cô ấy đợi đèn xanh rồi mới bắt đầu qua đường. (Cô ấy đợi đèn tín hiệu chuyển xanh rồi mới bắt đầu băng qua đường.)
- Chúng tôi chỉ qua đường phố này để đến công viên. (Chúng tôi chỉ đi ngang qua con phố này để đến công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khách qua đường": Người đi ngang qua một địa điểm nào đó, thường không có mục đích dừng lại lâu.
- Quán cà phê này thu hút rất nhiều khách qua đường. (Quán cà phê này thu hút rất nhiều người đi ngang qua.)
- "Cẩn thận khi qua đường": Lời nhắc nhở, khuyên bảo về việc phải chú ý an toàn khi băng qua đường.
- Các em nhỏ phải cẩn thận khi qua đường. (Các em nhỏ phải chú ý an toàn khi đi băng qua đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Băng qua đường (cụm động từ): Nhấn mạnh hành động vượt qua, đi xuyên qua một con đường, thường có ý nghĩa tương tự "qua đường".
- Anh ấy băng qua đường một cách vội vã.
- Đi ngang qua (cụm động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc đi qua bất kỳ địa điểm, không gian nào, không chỉ giới hạn ở đường.
- Tôi đi ngang qua cửa hàng sách cũ.
Từ đồng nghĩa
- Sang đường (cụm động từ): Thường dùng với nghĩa tương tự "qua đường", chỉ việc di chuyển từ bên này sang bên kia đường.
- Hãy sang đường ở vạch kẻ dành cho người đi bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho cụm từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "qua đường")