quack-quack
/'kwæk'kwæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng kêu "cạp cạp" của vịt: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh do con vịt phát ra.
- (Tiếng Anh trẻ em) Con vịt: Từ ngữ mà trẻ em thường dùng để gọi hoặc chỉ con vịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Listen! The duck says "quack-quack". (Nghe kìa! Con vịt kêu "cạp cạp".)
- Look at the little quack-quack swimming in the pond. (Nhìn con vịt nhỏ bơi trong ao kìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngôn ngữ trẻ em hoặc giao tiếp thân mật: Từ này thường được dùng khi nói chuyện với trẻ nhỏ hoặc trong ngữ cảnh vui vẻ, đáng yêu.
- What does the duck say? Quack-quack! (Con vịt kêu thế nào nhỉ? Cạp cạp!)
Biến thể và từ gần giống
- Quack (danh từ/động từ): Tiếng kêu của vịt; kêu "cạp cạp".
- The duck gave a loud quack. (Con vịt kêu một tiếng "cạp" to.)
- Duck (danh từ): Con vịt (từ thông dụng chung).
Từ đồng nghĩa
- Duck sound: âm thanh của vịt.
- Duck (trong ngữ cảnh trẻ em): con vịt.