quacksalver
/'kwæk,sælvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lang băm, thầy lang vườn: Một người hành nghề y mà không có kiến thức, kỹ năng hoặc bằng cấp thực sự; một kẻ lừa đảo trong lĩnh vực y học, thường bán các loại thuốc hoặc phương pháp chữa bệnh giả mạo, vô dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The market was full of quacksalvers selling "magic" potions. (Chợ đầy những lang băm bán các loại "thuốc tiên".)
- In the old days, many people had no choice but to trust a quacksalver. (Ngày xưa, nhiều người không có lựa chọn nào khác ngoài việc tin tưởng vào một thầy lang vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the quacksalver's trade": nghề lang băm, việc lừa đảo trong y học.
- He exposed the dangers of the quacksalver's trade. (Ông ấy đã vạch trần sự nguy hiểm của nghề lang băm.)
Biến thể và từ gần giống
- Quack (n, adj): (người) lang băm, (hành động) lang băm. (Đây là dạng rút gọn và phổ biến hơn của "quacksalver").
- He was exposed as a medical quack. (Hắn ta bị lộ là một lang băm trong ngành y.)
- Quackery (n): nghề lang băm, sự lừa đảo trong y học.
- The government is trying to crack down on medical quackery. (Chính phủ đang cố gắng trấn áp nạn lang băm trong y học.)
Từ đồng nghĩa
- Charlatan: kẻ lừa đảo, lang băm.
- Mountebank: kẻ bán hàng rong lừa đảo, lang băm.
- Impostor: kẻ mạo danh, kẻ giả mạo.
Thành ngữ liên quan
- Snake oil salesman: kẻ bán dầu rắn (một loại thuốc giả mạo phổ biến trong lịch sử); nghĩa bóng chỉ kẻ lừa đảo, lang băm.
- He was nothing but a snake oil salesman, preying on the desperate. (Hắn ta chẳng qua chỉ là một tên bán dầu rắn, chuyên lợi dụng những người tuyệt vọng.)
danh từ
- lang băm