quadragésimal

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về tôn giáo) liên quan đến Mùa Chay: Từ này mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến Mùa Chay, đặc biệtkhoảng thời gian 40 ngày trước Lễ Phục Sinh trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le jeûne quadragésimal est une pratique religieuse. (Việc ăn chay trong Mùa Chaymột thực hành tôn giáo.)
    • La période quadragésimale commence le Mercredi des Cendres. (Thời kỳ Mùa Chay bắt đầu từ Thứ Tư Lễ Tro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carême quadragésimal": Mùa Chay bốn mươi ngày.
    • Le Carême quadragésimal est un temps de pénitence. (Mùa Chay bốn mươi ngàythời gian sám hối.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadragésime (danh từ giống cái): Chủ Nhật thứ nhất Mùa Chay.
    • La Quadragésime marque le début sérieux du Carême. (Chủ Nhật thứ nhất Mùa Chay đánh dấu sự khởi đầu nghiêm túc của Mùa Chay.)
Từ đồng nghĩa
  • Carémal (tính từ): (thuộc) Mùa Chay.
  • De Carême (cụm tính từ): của Mùa Chay.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Latinh "quadragesimalis", có nghĩa là "thuộc về số bốn mươi", ám chỉ 40 ngày của Mùa Chay.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, phụng vụ hoặc văn bản học thuật về Kitô giáo.
tính từ
  1. (tôn giáo) (thuộc) tuần chay