quadrangular
/kwɔ'dræɳgjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bốn cạnh: Mô tả một hình hoặc vật thể có đúng bốn cạnh.
- Thuộc về hình bốn cạnh: Liên quan đến hoặc có hình dạng của một hình bốn cạnh (tứ giác).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The courtyard is quadrangular in shape. (Sân trong có hình dạng bốn cạnh.)
- They built a quadrangular fort for defense. (Họ đã xây một pháo đài có bốn cạnh để phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quadrangular prism": lăng trụ tứ giác (một hình khối có hai mặt đáy là hình tứ giác giống nhau và song song).
- We studied the volume of a quadrangular prism in geometry class. (Chúng tôi đã học về thể tích của một lăng trụ tứ giác trong lớp hình học.)
"quadrangular space" (trong giải phẫu): khoang tứ giác, một khu vực giải phẫu ở vai.
- The axillary nerve passes through the quadrangular space. (Dây thần kinh nách đi qua khoang tứ giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadrangle (danh từ): hình bốn cạnh, tứ giác; sân trong (thường có hình tứ giác).
- The students gathered in the college quadrangle. (Sinh viên tụ tập ở sân trong của trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Tetragonal (tính từ): (thuộc) tứ giác, có bốn góc.
- Four-sided (tính từ): có bốn mặt/bốn cạnh.
tính từ
- có bốn cạnh
- (thuộc) hình bốn cạnh