quadrate

/'kwɔdrit/
tính từ
  1. (giải phẫu) vuông; chữ nhật
    • quadrate bone
      xương vuông (ở đầu chin, rắn...)
danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình vuông; khối chữ nhật
  2. (giải phẫu) xương vuông
  3. (từ cổ,nghĩa cổ), (toán học) bình phương, bậc hai
ngoại động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)
  1. làm thành vuông
  2. (toán học) quy vuông (quy thành hình vuông tương đương)
  3. (+ with) làm cho xứng với, làm cho tương hợp với
nội động từ
  1. (+ with) xứng với, tương hợp với

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

quadrate
A student draws a perfect quadrate on the chalkboard.