quadrat
/'kwɔdrit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Ngành in ấn):
- Cađra: Một khối kim loại (thường bằng chì hoặc hợp kim) có chiều cao bằng chữ in, dùng để tạo khoảng trống giữa các chữ, từ hoặc để lấp đầy các dòng trong quá trình sắp chữ in. Còn được gọi tắt là "quad".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The typesetter inserted a quadrat to justify the line of text. (Người sắp chữ đã chèn một cađra để căn đều dòng chữ.)
- Quadrat spacing was essential in traditional letterpress printing. (Khoảng cách bằng cađra là rất cần thiết trong in ấn typo truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "em quadrat" hoặc "m quadrat": Các loại cađra có chiều rộng cụ thể, tương ứng với kích thước của chữ "M" hoặc "N" trong một cỡ chữ nhất định, dùng để tạo khoảng cách cố định.
- Use an em quadrat to create an indentation at the start of a paragraph. (Sử dụng một cađra "em" để tạo lề thụt vào ở đầu đoạn văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Quad (n): Tên gọi tắt thông dụng của "quadrat".
- Space (n - ngành in): Vật liệu nói chung dùng tạo khoảng cách, trong đó "quadrat" là một loại có kích thước lớn hơn "space" thông thường.
- Leading (n - ngành in): Các thanh chì dùng để tạo khoảng cách giữa các dòng chữ, khác với "quadrat" dùng trong một dòng.
Từ đồng nghĩa
- Space band: Dải tạo khoảng cách (trong một số hệ thống sắp chữ).
- Blank type: Chữ trống, chỉ chung các khối không có ký tự dùng để tạo khoảng trống.
Lưu ý
- Từ "quadrat" này là thuật ngữ chuyên ngành in ấn truyền thống (sắp chữ chì). Trong các ngữ cảnh khác (như sinh học, khảo sát), từ "quadrat" có thể có nghĩa hoàn toàn khác (ví dụ: ô vuông dùng để khảo sát thực vật). Tuy nhiên, dựa trên ngữ cảnh tham chiếu được cung cấp, giải thích này chỉ tập trung vào nghĩa trong ngành in.
danh từ
- (ngành in) Cađra ((cũng) quad)