quadrette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhóm bốn (trong trò chơi ném hòn): "quadrette" là một thuật ngữ trong thể thao, chỉ một đội hoặc một nhóm gồm bốn người tham gia vào một trò chơi ném hòn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Chaque quadrette doit désigner un capitaine. (Mỗi nhóm bốn người phải chỉ định một đội trưởng.)
- La compétition se joue en quadrettes. (Cuộc thi được chơi theo các nhóm bốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire partie d'une quadrette": là một thành viên của một nhóm bốn.
- Il est fier de faire partie d'une quadrette expérimentée. (Anh ấy tự hào là một phần của một nhóm bốn người giàu kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadrettiste (n): người chơi trong một nhóm bốn (quadrette).
- Les quadrettistes se préparent pour le match. (Các người chơi trong nhóm bốn đang chuẩn bị cho trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Équipe de quatre: đội bốn người.
- Groupe de quatre: nhóm bốn.
Lưu ý
- Từ "quadrette" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là các môn chơi có liên quan đến ném hòn (như pétanque, boules). Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
danh từ giống cái
- (thể dục thể thao) nhóm bốn (trong trò chơi ném hòn)