quadriceps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ bốn đầu đùi: Chỉ nhóm cơ lớn ở mặt trước của đùi, bao gồm bốn phần (cơ đầu) riêng biệt hợp lại. Nhóm cơ này có chức năng chính là duỗi thẳng đầu gối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il s'est déchiré le quadriceps en jouant au football. (Anh ấy bị rách cơ bốn đầu đùi khi chơi bóng đá.)
- Pour renforcer les quadriceps, les squats sont très efficaces. (Để tăng cường cơ bốn đầu đùi, bài tập squat rất hiệu quả.)
- Le physiothérapeute lui a massé le quadriceps après l'entraînement. (Nhà vật lý trị liệu đã xoa bóp cơ bốn đầu đùi cho anh ấy sau buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quadriceps fémoral": Cụm từ giải phẫu chính xác hơn để chỉ nhóm cơ này, nhấn mạnh vị trí ở xương đùi.
- Le quadriceps fémoral est l'un des muscles les plus puissants du corps humain. (Cơ bốn đầu đùi là một trong những nhóm cơ mạnh nhất của cơ thể con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadricipital (adj): (Thuộc về) cơ bốn đầu đùi.
- Un tendon quadricipital. (Một gân của cơ bốn đầu đùi.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle quadriceps: Cơ bốn đầu (cách gọi đầy đủ hơn).
- Quadriceps crural: Cơ bốn đầu đùi (cách gọi ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ này thường được sử dụng ở dạng số ít () để chỉ cả nhóm cơ, mặc dù về mặt từ nguyên nó chỉ "bốn đầu". Dạng số nhiều () có thể được dùng khi nói đến nhóm cơ này ở cả hai chân.
- Il a des douleurs aux deux quadriceps. (Anh ấy bị đau ở cả hai cơ bốn đầu đùi.)
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ bốn đầu đùi