quadrichromie

Học thuật
Thân thiện
quadrichromie

L'imprimeur utilise la quadrichromie pour réaliser cette affiche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự in bốn màu: Kỹ thuật in ấn sử dụng bốn màu mực cơ bản (thườnglục lam, đỏ tươi, vàng đen) để tái tạo một loạt các màu sắc khác nhau trong quá trình in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La quadrichromie est la technique d'impression la plus courante pour les magazines. (Quadrichromie là kỹ thuật in phổ biến nhất cho các tạp chí.)
    • Ce livre d'art a été réalisé en quadrichromie. (Cuốn sách nghệ thuật này được thực hiện bằng kỹ thuật in bốn màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impression en quadrichromie": In bốn màu.
    • Pour une qualité photo optimale, nous recommandons l'impression en quadrichromie. (Để chất lượng ảnh tối ưu, chúng tôi khuyên dùng kỹ thuật in bốn màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrichrome (tính từ): Thuộc về in bốn màu.

    • Une impression quadrichrome. (Một bản in bốn màu.)
  • CMJN (viết tắt): Mô hình màu dùng trong in ấn, viết tắt của Cyan (lục lam), Magenta (đỏ tươi), Jaune (vàng), Noir (đen), tương đương với CMYK trong tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa
  • Impression en quatre couleurs: In bốn màu.
quadrichromie

L'imprimeur utilise la quadrichromie pour réaliser cette affiche.

danh từ giống cái
  1. sự in bốn màu