quadriréacteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy bay bốn động cơ phản lực: Một loại máy bay được trang bị bốn động cơ phản lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'Airbus A380 est un quadriréacteur moderne. (Airbus A380 là một máy bay bốn động cơ phản lực hiện đại.)
- Ce quadriréacteur peut traverser l'océan Atlantique sans escale. (Chiếc máy bay bốn động cơ phản lực này có thể bay qua Đại Tây Dương không cần dừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un long-courrier quadriréacteur": một máy bay đường dài bốn động cơ phản lực.
- Le Boeing 747 était un long-courrier quadriréacteur emblématique. (Máy bay Boeing 747 từng là một máy bay đường dài bốn động cơ phản lực biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Biréacteur (n.m): máy bay hai động cơ phản lực.
- Triréacteur (n.m): máy bay ba động cơ phản lực.
- Réacteur (n.m): động cơ phản lực.
Từ đồng nghĩa
- Avion à quatre réacteurs: máy bay có bốn động cơ phản lực (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc biệt nào liên quan đến từ này.
danh từ giống đực
- máy bay bốn động cơ phản lực