quadrisyllabique
Học thuậtThân thiện
Un vers quadrisyllabique est souvent utilisé dans les comptines pour enfants.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Gồm) bốn âm tiết: Dùng để mô tả một từ, một cụm từ hoặc một đơn vị ngôn ngữ có chính xác bốn âm tiết khi phát âm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mot "télévision" est quadrisyllabique. (Từ "télévision" là một từ bốn âm tiết.)
- Il a composé un vers quadrisyllabique. (Anh ấy đã sáng tác một câu thơ bốn âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc thơ ca: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học và phê bình văn học, đặc biệt khi mô tả cấu trúc âm tiết của một dòng thơ.
- Le poème utilise un mètre quadrisyllabique. (Bài thơ sử dụng nhịp điệu bốn âm tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Monosyllabique (adj): (gồm) một âm tiết.
- Bisyllabique (adj): (gồm) hai âm tiết.
- Trisyllabique (adj): (gồm) ba âm tiết.
- Polysyllabique (adj): (gồm) nhiều âm tiết.
Từ đồng nghĩa
- Tétrasyllabique (adj): (gồm) bốn âm tiết. (Đây là từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Un vers quadrisyllabique est souvent utilisé dans les comptines pour enfants.
tính từ
- (gồm) bốn âm tiết
- Vers quadrisyllabiquecâu thơ bốn âm tiết