quadrisyllable

/'kwɔdri'siləbl/
Học thuật
Thân thiện
quadrisyllable

A linguist writes the word "television" as an example of a quadrisyllable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ bốn âm tiết: Trong ngôn ngữ học, "quadrisyllable" một danh từ dùng để chỉ một từ chính xác bốn âm tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Understanding" is an example of a quadrisyllable. ("Understanding" một dụ về một từ bốn âm tiết.)
    • The poet carefully chose a quadrisyllable to complete the rhythm of the line. (Nhà thơ đã cẩn thận chọn một từ bốn âm tiết để hoàn thiện nhịp điệu của câu thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích ngôn ngữ học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các phân tích kỹ thuật về ngữ âm, thơ ca hoặc nghiên cứu ngôn ngữ để mô tả cấu trúc âm tiết của từ.
    • The study focused on the frequency of quadrisyllables in modern spoken English. (Nghiên cứu tập trung vào tần suất xuất hiện của các từ bốn âm tiết trong tiếng Anh nói hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrisyllabic (tính từ): (thuộc về) bốn âm tiết.
    • "Unbelievable" is a quadrisyllabic word. ("Unbelievable" một từ bốn âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-syllable word: Từ bốn âm tiết (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên môn).
quadrisyllable

A linguist writes the word "television" as an example of a quadrisyllable.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ bốn âm tiết