quadrivalent

/,kwɔdri'veilənt/
Học thuật
Thân thiện
quadrivalent

Un atome de carbone est un élément quadrivalent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) hóa trị bốn: Chỉ một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khả năng liên kết với bốn nguyên tử hydro hoặc tương đương, hoặc thay thế bốn nguyên tử hydro. Đâynghĩa chuyên môn chính trong hóa học.
    • (Y học, trong vắc-xin) Chứa bốn chủng hoặc bốn loại kháng nguyên: Dùng để mô tả một loại vắc-xin được thiết kế để bảo vệ chống lại bốn chủng vi-rút hoặc vi khuẩn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Hóa học):

    • L'atome de carbone est quadrivalent. (Nguyên tử cacbon hóa trị bốn.)
    • Ce groupe fonctionnel est quadrivalent. (Nhóm chức năng này hóa trị bốn.)
  • Tính từ (Y học):

    • Le vaccin quadrivalent contre la grippe protège contre quatre souches virales. (Vắc-xin cúm tứ giá bảo vệ chống lại bốn chủng vi-rút.)
    • Nous recommandons maintenant un vaccin quadrivalent. (Hiện nay chúng tôi khuyến nghị một loại vắc-xin tứ giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong di truyền học, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ một nhiễm sắc thể gồm bốn nhiễm sắc thể tương đồng trong quá trình giảm phân.
    • La formation d'un complexe quadrivalent est observable pendant la méiose. (Sự hình thành một phức hợp tứ cực có thể quan sát được trong quá trình giảm phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetravalent (adj): () hóa trị bốn. Đâytừ đồng nghĩa chính xác với nghĩa hóa học của "quadrivalent".
  • Quadrivalence (n): (hóa học) Hóa trị bốn.
    • La quadrivalence du carbone est un concept fondamental. (Hóa trị bốn của cacbon là một khái niệm cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Tétravalent: () hóa trị bốn (dùng phổ biến trong hóa học).
  • À quatre valences: bốn hóa trị (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "quadrivalent".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quadrivalent".

quadrivalent

Un atome de carbone est un élément quadrivalent.

tính từ
  1. (hóa học) () hóa trị bốn