quadrumane

tính từ
  1. () bốn tay
    • Les singes sont quadrumanes
      khỉ bốn tay
danh từ giống đực
  1. (động vật học) loài bốn tay
  2. (số nhiều; từ , nghĩa ) như primates

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "quadrumane"

quadrumane
Les singes sont des quadrumanes.