quadrumane

Học thuật
Thân thiện
quadrumane

Les singes sont des quadrumanes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () bốn tay: Dùng để mô tả một số loài động vật, đặc biệtcác loài linh trưởng nhất định, chi trước chi sau đều khả năng cầm nắm, giống như tay.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Loài bốn tay: Tên gọi để chỉ các động vật thuộc nhóm này.
    • (Số nhiều; từ , nghĩa ) Như primates: Một thuật ngữ , ít dùng hiện nay, để chỉ chung các loài linh trưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les singes sont quadrumanes. (Khỉloài bốn tay.)
    • L'orang-outan est un animal quadrumane. (Đười ươimột động vật bốn tay.)
  • Danh từ:
    • Ce quadrumane vit dans la canopée. (Loài bốn tay này sống trên tán cây.)
    • Les quadrumanes regroupaient autrefois certains primates. (Thuật ngữ quadrumanes trước đây dùng để gộp một số loài linh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân loại học : Trong các văn bản khoa học , "quadrumanes" (số nhiều) được dùng như một bậc phân loại, tương đương với "primates" (bộ Linh trưởng) ngày nay, để phân biệt với "bimanus" (hai tay) dành cho con người.
    • Dans l'ancienne classification, l'homme était un "bimane" et le singe un "quadrumane". (Trong phân loại , con ngườiloài "hai tay" khỉloài "bốn tay".)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrumane không biến thể phái sinh phổ biến. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành.
  • Từ liên quan:
    • Primates (danh từ số nhiều): Bộ Linh trưởng - thuật ngữ phân loại học hiện đại.
    • Bimane (tính từ/danh từ): () hai tay - thường dùng để chỉ con người trong ngữ cảnh so sánh giải phẫu.
Từ đồng nghĩa
  • (Danh từ): Primate (trong ngữ cảnh , nghĩa rộng).
  • (Tính từ): Có thể diễn đạt bằng cụm từ ( bốn chi khả năng cầm nắm).
Giải thích thêm
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latinh: (bốn) + (tay).
  • Mức độ phổ biến: "Quadrumane" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, động vật học hoặc văn phong cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại thông thường, người ta thường mô tả đặc điểm này hơn là dùng từ này.
quadrumane

Les singes sont des quadrumanes.

tính từ
  1. () bốn tay
    • Les singes sont quadrumanes
      khỉ bốn tay
danh từ giống đực
  1. (động vật học) loài bốn tay
  2. (số nhiều; từ , nghĩa ) như primates

Từ có nhắc đến "quadrumane"