quadrumanous

/kwɔ'dru:mənəs/
Học thuật
Thân thiện
quadrumanous

A quadrumanous primate uses all four limbs to grasp branches in the forest canopy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) bốn tay: Mô tả một số loài động vật bốn chi trước hoạt động cấu trúc giống như tay, thường dùng để chỉ các loài linh trưởng không phải người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Monkeys and lemurs are quadrumanous animals. (Khỉ vượn cáo những động vật bốn tay.)
    • The quadrumanous ape used all four limbs to grasp the branches. (Con vượn bốn tay dùng cả bốn chi để nắm lấy các cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại động vật để phân biệt với con người (bimanous - hai tay).
    • In older classifications, primates were divided into bimanous humans and quadrumanous apes. (Trong các phân loại , linh trưởng được chia thành con người hai tay các loài vượn bốn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrumana (danh từ số nhiều): Một phân bộ linh trưởng , dùng để chỉ nhóm động vật bốn tay (như khỉ, vượn), đối lập với Bimana (con người hai tay).
    • The order Quadrumana is now considered an outdated taxonomic group. (Bộ Quadrumana hiện được coi một nhóm phân loại lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Four-handed: bốn tay (cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính chuyên môn).
  • Having hand-like feet: bàn chân giống tay (mô tả đặc điểm, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu động vật học, sinh học hoặc văn bản khoa học lịch sử.
  • Khái niệm "bốn tay" ở đây thường đề cập đến việc cả bốn chi trước sau (hoặc chỉ chi trước) đều khả năng cầm nắm với ngón cái đối diện, giống như tay.
quadrumanous

A quadrumanous primate uses all four limbs to grasp branches in the forest canopy.

tính từ
  1. (động vật học) bốn tay