quadrupède

Học thuật
Thân thiện
quadrupède

Le cheval est un quadrupède rapide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () bốn chân: Dùng để mô tả một sinh vật bốn chân.
  2. Danh từ giống đực:
    • Loài vật bốn chân: Một động vật thuộc nhóm bốn chân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'éléphant est un animal quadrupède. (Voimột loài thú bốn chân.)
    • Les caractéristiques quadrupèdes sont communes chez les mammifères. (Đặc điểm bốn chân phổ biếncác loài thú có vú.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le cheval est un quadrupède. (Ngựamột loài vật bốn chân.)
    • Les quadrupèdes se déplacent différemment des bipèdes. (Các loài vật bốn chân di chuyển khác với loài hai chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quadrupède" trong phân loại học sinh vật có thể được dùng để phân biệt với các nhóm như "bipède" (hai chân) hoặc "serpent" (bò sát không chân).
    • La majorité des mammifères terrestres sont des quadrupèdes. (Đa số thú có vú trên cạnloài bốn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrupédie (danh từ giống cái): Trạng thái hoặc đặc điểm của việc bốn chân.
    • La quadrupédie est un mode de locomotion. (Việc di chuyển bằng bốn chânmột kiểu vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal à quatre pattes: Động vật bốn chân (cách nói thông thường hơn).
  • Tétrapode (trong sinh học): Động vật bốn chi, có thể bao gồm cả chi trước đã biến đổi (như cánh hoặc vây).
Từ trái nghĩa
  • Bipède: (Tính từ/Danh từ) hai chân / Loài vật hai chân.
    • L'homme est un bipède. (Con ngườiloài hai chân.)
quadrupède

Le cheval est un quadrupède rapide.

tính từ
  1. () bốn chân
    • Animaux quadrupèdes
      thú bốn chân
danh từ giống đực
  1. loài vật bốn chân