quadruplex

Học thuật
Thân thiện
quadruplex

Un télégraphiste envoie un message en utilisant le quadruplex.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hệ thống đánh bốn (điện tín): Một hệ thống kỹ thuật, đặc biệt trong viễn thông, cho phép truyền tải đồng thời bốn thông điệp hoặc tín hiệu điện báo trên một đường dây đơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'invention du quadruplex a révolutionné les télécommunications. (Phát minh ra hệ thống đánh bốn đã cách mạng hóa ngành viễn thông.)
    • Ce câble utilise la technologie quadruplex. (Cáp này sử dụng công nghệ hệ thống đánh bốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système quadruplex": hệ thống đánh bốn. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
    • L'ingénieur a expliqué le principe du système quadruplex. (Kỹ đã giải thích nguyêncủa hệ thống đánh bốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadruple (adj): gấp bốn lần, bộ bốn.
    • une production quadruple (sản lượng gấp bốn lần)
Từ đồng nghĩa
  • Système télégraphique multiplex: hệ thống điện báo ghép kênh. (Đâymột thuật ngữ rộng hơn, trong đó "quadruplex" là một trường hợp cụ thể cho bốn kênh.)
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực viễn thông lịch sử công nghệ. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
quadruplex

Un télégraphiste envoie un message en utilisant le quadruplex.

danh từ giống đực
  1. hệ thống đánh bốn (điện tín)