quaestorial
/kwi:s'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) quan xuất nạp, (thuộc) quan coi quốc khố: Từ này mô tả những gì liên quan đến chức vụ hoặc nhiệm vụ của một quaestor (quan xuất nạp) trong thời La Mã cổ đại. Quan xuất nạp là một viên chức phụ trách tài chính, quản lý ngân khố và các vấn đề tài chính của nhà nước hoặc quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was given quaestorial duties in the province. (Ông ấy được giao những nhiệm vụ thuộc về quan xuất nạp ở tỉnh đó.)
- The quaestorial records were kept in the state archive. (Các hồ sơ tài chính của quan xuất nạp được lưu giữ trong kho lưu trữ nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quaestorial authority": thẩm quyền của quan xuất nạp.
- The quaestorial authority extended to managing public funds. (Thẩm quyền của quan xuất nạp bao gồm việc quản lý quỹ công.)
"quaestorial functions": chức năng/nhiệm vụ của quan xuất nạp.
- His main quaestorial functions involved tax collection. (Chức năng chính của ông ấy với tư cách quan xuất nạp liên quan đến việc thu thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Quaestor (danh từ): Quan xuất nạp, quan coi quốc khố (chức quan tài chính La Mã).
- He was appointed as a quaestor early in his political career. (Ông ấy được bổ nhiệm làm quan xuất nạp ngay từ sớm trong sự nghiệp chính trị.)
Quaestorship (danh từ): Chức vụ quan xuất nạp.
- His quaestorship was marked by fiscal reforms. (Nhiệm kỳ quan xuất nạp của ông được đánh dấu bằng những cải cách tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Financial (adj): (thuộc) tài chính (nghĩa rộng hơn, không mang tính lịch sử La Mã cụ thể).
- Fiscal (adj): (thuộc) ngân sách, tài chính công (có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc cổ đại).
Lưu ý về sử dụng
- Từ quaestorial là một từ chuyên ngành lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử, hoặc khi mô tả về chế độ La Mã cổ đại. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này luôn liên quan trực tiếp đến chức danh quaestor và không nên dùng để mô tả các vị trí tài chính chung chung trong thời hiện đại.
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (La mã) (thuộc) quan xuất nạp, (thuộc) quan coi quốc khố