quagog

/'kwɔ:hɔg/ Cách viết khác : (quahog) /'kwɔ:hɔg/
Học thuật
Thân thiện
quagog

A quagog rests on the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con trai vênu: Một loài động vật thân mềm vỏ, thuộc họ trai, thường sốngvùng biển Bắc Mỹ. Từ này một tên gọi cụ thể cho loài trai này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quagog is a type of hard-shelled clam. (Quagog một loại trai vỏ cứng.)
    • Fishermen harvest quagogs from the sandy seabed. (Ngư dân khai thác trai vênu từ đáy biển cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quagog shell": vỏ của con trai vênu.
    • The quagog shell is often used in crafts. (Vỏ trai vênu thường được dùng trong thủ công mỹ nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quahog (danh từ): Cách viết khác của "quagog", cùng chỉ một loài trai.
    • Quahog is another spelling for the same shellfish. (Quahog một cách đánh vần khác cho cùng loài động vật vỏ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Hard-shell clam: trai vỏ cứng (tên gọi chung mô tả).
  • Venus clam: trai vênu (tên gọi theo họ).
quagog

A quagog rests on the sandy ocean floor.

danh từ
  1. (động vật học) con trai vênut