quagog
/'kwɔ:hɔg/ Cách viết khác : (quahog) /'kwɔ:hɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con trai vênu: Một loài động vật thân mềm có vỏ, thuộc họ trai, thường sống ở vùng biển Bắc Mỹ. Từ này là một tên gọi cụ thể cho loài trai này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quagog is a type of hard-shelled clam. (Quagog là một loại trai có vỏ cứng.)
- Fishermen harvest quagogs from the sandy seabed. (Ngư dân khai thác trai vênu từ đáy biển cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quagog shell": vỏ của con trai vênu.
- The quagog shell is often used in crafts. (Vỏ trai vênu thường được dùng trong thủ công mỹ nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quahog (danh từ): Cách viết khác của "quagog", cùng chỉ một loài trai.
- Quahog is another spelling for the same shellfish. (Quahog là một cách đánh vần khác cho cùng loài động vật có vỏ này.)
Từ đồng nghĩa
- Hard-shell clam: trai vỏ cứng (tên gọi chung mô tả).
- Venus clam: trai vênu (tên gọi theo họ).