quail-net

/'kweilnet/
Học thuật
Thân thiện
quail-net

A hunter sets up a quail-net in the open field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưới bẫy chim cun cút: Một loại lưới được thiết kế đặc biệt để bắt chim cun cút, thường được sử dụng trong săn bắn hoặc bẫy chim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunters set up a quail-net in the field. (Những người thợ săn giăng một lưới bẫy chim cun cút trên cánh đồng.)
    • Using a quail-net requires knowledge of the bird's flight path. (Việc sử dụng lưới bẫy chim cun cút đòi hỏi kiến thức về đường bay của loài chim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught in a quail-net": bị mắc vào lưới bẫy chim cun cút.
    • Several birds were caught in the quail-net. (Một vài con chim đã bị mắc vào lưới bẫy chim cun cút.)
Biến thể từ gần giống
  • Quail (n): chim cun cút.
    • We heard the call of a quail in the grass. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu của một con chim cun cút trong đám cỏ.)
  • Net (n): cái lưới.
    • He repaired the fishing net. (Anh ấy sửa chữa cái lưới đánh cá.)
Từ đồng nghĩa
  • Bird net: lưới bẫy chim (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho cun cút).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun), được tạo thành từ hai từ đơn "quail" (chim cun cút) "net" (lưới). chỉ một công cụ cụ thể.
quail-net

A hunter sets up a quail-net in the open field.

danh từ
  1. lưới bẫy chim cun cút