quakeress

/'kweikəris/
Học thuật
Thân thiện
quakeress

A Quakeress sits quietly in a simple wooden meeting house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ tín đồ phái Quây-: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ thành viên của Hội Tôn giáo Bạn hữu, còn được gọi là phái Quaker.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quakeress attended the silent meeting every week. (Người nữ tín đồ phái Quây- tham dự buổi họp im lặng hàng tuần.)
    • She was known in the community as a devout quakeress. ( ấy được biết đến trong cộng đồng như một nữ tín đồ phái Quây- sùng đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử được sử dụng trong các văn bản mô tả hoặc nghiên cứu về xã hội, tôn giáo của các thế kỷ trước.
    • The 19th-century novel featured a quakeress as a symbol of peace and simplicity. (Cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 một nhân vật nữ tín đồ phái Quây- như một biểu tượng của hòa bình sự giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Quaker (n): Tín đồ (nam hoặc nữ chung) của phái Quây-.
    • Both Quakers and quakeresses were advocates for social justice. (Cả các tín đồ nam nữ của phái Quây- đều những người ủng hộ công lý xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Female Friend: Cách gọi trung tính hơn trong nội bộ giáo phái, dựa trên tên gọi chính thức "Hội Tôn giáo Bạn hữu".
  • Female Quaker: Cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn để chỉ một người phụ nữ thuộc giáo phái này.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quakeress" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Cách gọi "Quaker" (dùng chung cho cả nam nữ) hoặc cụm từ "female Quaker" được ưa chuộng hơn để tránh sự phân biệt giới tính không cần thiết.
  • Đây một từ tính chất lịch sử, thường xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu lịch sử.
quakeress

A Quakeress sits quietly in a simple wooden meeting house.

danh từ
  1. nữ tín đồ phái Quây-