quakerish
/'kweikəriʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như tín đồ phái Quaker (Quây-cơ): Mang đặc điểm, phong cách hoặc cách cư xử tương tự như những người theo giáo phái Tôn giáo Hữu nghị (Quakers), đặc biệt là về sự giản dị, trang nghiêm, yên tĩnh và chống lại sự phô trương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her quakerish dress, plain and grey, stood out in the colorful crowd. (Bộ váy giản dị màu xám theo kiểu Quaker của cô ấy nổi bật giữa đám đông sặc sỡ.)
- He maintained a quakerish calm throughout the heated debate. (Ông ấy giữ được sự bình tĩnh trang nghiêm kiểu Quaker xuyên suốt cuộc tranh luận nảy lửa.)
- The room had a quakerish simplicity, with no decorations or luxuries. (Căn phòng có sự giản dị kiểu Quaker, không có đồ trang trí hay xa xỉ phẩm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quakerish demeanor": Cử chỉ, thái độ trang nghiêm, điềm đạm và giản dị đặc trưng.
- Despite his wealth, his quakerish demeanor made him seem approachable and humble. (Bất chấp sự giàu có, thái độ giản dị kiểu Quaker của ông khiến ông có vẻ dễ gần và khiêm tốn.)
"quakerish values": Những giá trị gắn liền với phong cách sống của người Quaker, như bình đẳng, hòa bình, chân thật và tiết chế.
- The community was founded on quakerish values of simplicity and honesty. (Cộng đồng được xây dựng dựa trên những giá trị giản dị và chân thật kiểu Quaker.)
Biến thể và từ gần giống
- Quaker (danh từ): Tín đồ của giáo phái Tôn giáo Hữu nghị (Society of Friends), một giáo phái Cơ Đốc nổi tiếng với sự giản dị, hòa bình và chống lại các nghi thức phức tạp.
- Quakerly (tính từ): Có tính chất, đặc điểm của người Quaker. (Từ này rất hiếm gặp và thường được thay thế bằng "quakerish").
Từ đồng nghĩa
- Austerely: một cách khắc khổ, giản dị.
- Plain: giản dị, mộc mạc.
- Sober: điềm đạm, trang nghiêm, không màu mè.
- Unadorned: không trang trí, không tô điểm.
Từ trái nghĩa
- Ostentatious: phô trương, màu mè.
- Flamboyant: sặc sỡ, lòe loẹt.
- Ornate: được trang trí công phu, cầu kỳ.
- Extravagant: xa hoa, phung phí.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quakerish" thường mang sắc thái mô tả tích cực hoặc trung lập, nhấn mạnh vào sự giản dị, chân thành và trang nghiêm. Nó hiếm khi được dùng với nghĩa tiêu cực.
- Từ này bắt nguồn từ danh từ riêng "Quaker" (tên một giáo phái) và hậu tố "-ish" (có tính chất của). Do đó, nó chủ yếu dùng để mô tả phong cách hoặc đặc điểm tương đồng với nhóm người này, hơn là để chỉ tôn giáo.
tính từ
- giống như tín đồ phái Quây-cơ (trong cách ăn mặc, nói chung)