quakerism
/'kweikərizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáo lý, tín ngưỡng, hoặc tập quán của Hội Tôn giáo Bạn hữu (Quakers): "Quakerism" là hệ thống niềm tin và thực hành tôn giáo của Hội Tôn giáo Bạn hữu, một giáo phái Kitô giáo được thành lập ở Anh vào thế kỷ 17.
- Chủ nghĩa Quaker: Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ phong trào, lịch sử và ảnh hưởng văn hóa-xã hội gắn liền với những người theo đạo Quaker.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The core of Quakerism is the belief in the "Inner Light" within each person. (Cốt lõi của Quakerism là niềm tin vào "Ánh Sáng Nội Tâm" trong mỗi con người.)
- Her commitment to pacifism is deeply rooted in Quakerism. (Cam kết chủ nghĩa hòa bình của cô ấy bắt nguồn sâu xa từ Quakerism.)
- The history of Quakerism in America is fascinating. (Lịch sử của Quakerism ở Mỹ rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The principles of Quakerism": Các nguyên tắc của đạo Quaker.
- Simplicity and equality are key principles of Quakerism. (Sự giản dị và bình đẳng là những nguyên tắc then chốt của Quakerism.)
"To study Quakerism": Nghiên cứu về đạo Quaker.
- She is writing her thesis on the early development of Quakerism. (Cô ấy đang viết luận văn về sự phát triển ban đầu của Quakerism.)
Biến thể và từ gần giống
Quaker (n): Tín đồ đạo Quaker, người Quaker.
- Many Quakers were influential in social reform movements. (Nhiều người Quaker có ảnh hưởng trong các phong trào cải cách xã hội.)
Quakerly (adj): Mang đặc tính hoặc phong cách của người Quaker (ví dụ: giản dị, hòa bình).
- He lived a quiet, Quakerly life. (Ông ấy sống một cuộc đời giản dị, mang phong cách Quaker.)
Từ đồng nghĩa
- The Society of Friends: Tên chính thức của Hội Tôn giáo Bạn hữu (Quakers).
- Friends' beliefs: Những tín ngưỡng của nhóm Bạn hữu (Quakers).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "Quakerism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "Quakerism")
danh từ
- chủ nghĩa Quây-cơ